Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

baby

/ˈbeɪ.bi/

baby

danh từ · noun

  1. em bé

Ví dụ

  • The baby is sleeping peacefully.Em bé đang ngủ rất ngoan.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi