Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

backup

/ˈbæk.ʌp/

backup

động từ · verb

  1. sao lưu

Ví dụ

  • Kindly backup the website.Xin vui lòng sao lưu trang web.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi