Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

balcony

/ˈbæl.kə.ni/

balcony

danh từ · noun

  1. ban công

Ví dụ

  • There are pretty flowers on the balcony.Có những bông hoa đẹp trên ban công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi