Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bamboo clapper

/ˌbæmˈbuː ˈklæp.ər/

bamboo clapper

danh từ · noun

  1. phách (nhạc cụ bằng tre)

Ví dụ

  • The artist played the bamboo clapper during the traditional performance.Nghệ sĩ đã gõ phách trong suốt phần biểu diễn truyền thống.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi