Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bamboo-copter

/ˌbæmˈbuː ˈkɒptər/

bamboo-copter

danh từ · noun

  1. chong chóng tre

Ví dụ

  • He uses a bamboo-copter to fly.Cậu ấy dùng chong chóng tre để bay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi