Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

banana

/bəˈnɑː.nə/

banana

danh từ · noun

  1. quả chuối

Ví dụ

  • Monkeys love bananas.Những chú khỉ rất thích chuối.
  • She is eating a banana.Cô ấy đang ăn một quả chuối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi