Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

barbecue

/ˈbɑː.bɪ.kjuː/

barbecue

danh từ · noun

  1. bữa tiệc nướng

Ví dụ

  • He is going to hold a barbecue at home.Anh ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng tại nhà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi