Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bay

/beɪ/

bay

danh từ · noun

  1. vịnh

Ví dụ

  • Ha Long Bay is very beautiful.Vịnh Hạ Long rất đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi