bet
/bet/
đặt cược, tin chắc
📖 động từ · verb
- đặt cược, tin chắc
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
I bet this plan will work.Tôi tin chắc kế hoạch này sẽ thành công.
🧠 Thử trí nhớ
"bet" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí