Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

bet

/bet/

đặt cược, tin chắc

bet

📖 động từ · verb

  1. đặt cược, tin chắc

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • I bet this plan will work.Tôi tin chắc kế hoạch này sẽ thành công.

🧠 Thử trí nhớ

"bet" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí