Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tan

/tæn/

tan

tính từ · adjective

  1. có màu rám nắng

Ví dụ

  • She wore a tan coat.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu rám nắng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi