bioluminescence
/ˌbaɪ.oʊ.luː.mɪˈnes.əns/
sự phát quang sinh học
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự phát quang sinh học
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Pelagic bioluminescence represents an intriguing cellular occurrence.Sự phát quang sinh học ở vùng biển mở đại diện cho một hiện tượng tế bào thú vị.
🧠 Thử trí nhớ
"bioluminescence" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí