blender
/ˈblen.dər/
máy xay sinh tố
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- máy xay sinh tố
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She uses the blender to make a fresh smoothie every morning.Cô ấy dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố tươi mỗi sáng.
🧠 Thử trí nhớ
"blender" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí