Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bottle

/ˈbɒtl/

bottle

danh từ · noun

  1. cái chai

Ví dụ

  • Water is in the bottle.Nước ở trong chai.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi