Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bread

/bred/

bread

danh từ · noun

  1. bánh mì

Ví dụ

  • Bread is good for breakfast.Bánh mì rất tốt cho bữa sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi