briefly
/'briːf.li/
một cách ngắn gọn, tóm tắt
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 trạng từ · adverb
- một cách ngắn gọn, tóm tắt
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Please introduce yourself briefly before starting.Vui lòng giới thiệu bản thân ngắn gọn trước khi bắt đầu.
🧠 Thử trí nhớ
"briefly" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí