Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

brush up

brʌʃ ʌp

brush up

động từ · verb

  1. ôn lại, trau dồi

Ví dụ

  • The teacher told us to brush up on our grammar.Giáo viên bảo chúng tôi ôn lại ngữ pháp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi