Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bucket

/ˈbʌkɪt/

bucket

danh từ · noun

  1. cái xô

Ví dụ

  • The bucket is next to the puddle.Cái xô ở bên cạnh vũng nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi