Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

bull

/bʊl/

con bò đực

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

bull

📖 danh từ · noun

  1. con bò đực

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The farm near our resort has a strong bull.Trang trại gần khu nghỉ dưỡng của chúng tôi có một con bò đực rất khỏe.

🧠 Thử trí nhớ

"bull" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí