bull
/bʊl/
con bò đực
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- con bò đực
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The farm near our resort has a strong bull.Trang trại gần khu nghỉ dưỡng của chúng tôi có một con bò đực rất khỏe.
🧠 Thử trí nhớ
"bull" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí