Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

burglar

/ˈbɜː.ɡlər/

burglar

danh từ · noun

  1. kẻ trộm đột nhập

Ví dụ

  • The burglar broke into the office last night.Kẻ trộm đã đột nhập vào văn phòng đêm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi