certification
/ˌsɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
danh từ · noun
- sự cấp chứng nhận tiêu chuẩn
Ví dụ
- Obtaining ISO 9001 certification boosted the company's reputation globally.Việc đạt được chứng nhận ISO 9001 đã nâng cao uy tín của công ty trên toàn cầu.
/ˌsɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/