Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

channel

/ˈtʃæn.əl/

channel

danh từ · noun

  1. kênh truyền hình

Ví dụ

  • Which TV channel are you watching?Bạn đang xem kênh truyền hình nào vậy?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi