Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chart

/tʃɑːrt/

chart

danh từ · noun

  1. biểu đồ

Ví dụ

  • The chart illustrates key values.Biểu đồ thể hiện các giá trị chính.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi