Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cheetah

/ˈtʃiː.tə/

cheetah

danh từ · noun

  1. báo gấm, báo đốm

Ví dụ

  • A cheetah can run fast.Báo gấm có thể chạy rất nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi