Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chemist

/ˈkemɪst/

chemist

danh từ · noun

  1. hiệu thuốc

Ví dụ

  • Is there a chemist near here?Có hiệu thuốc nào gần đây không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi