Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

chili

/ˈtʃɪl.i/

quả ớt

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

chili

📖 danh từ · noun

  1. quả ớt

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • This red chili is very spicy.Quả ớt đỏ này rất cay.

🧠 Thử trí nhớ

"chili" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí