choppy
/ˈtʃɑːpi/
chập chờn, bị giật (âm thanh/video)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- chập chờn, bị giật (âm thanh/video)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Your voice sounds choppy because of the weak signal.Giọng của bạn nghe bị chập chờn do tín hiệu yếu.
🧠 Thử trí nhớ
"choppy" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí