Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chubby

/ˈtʃʌb.i/

chubby

tính từ · adjective

  1. tròn trịa, múp míp

Ví dụ

  • The baby has chubby cheeks.Đứa bé có đôi má tròn trịa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi