Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

classified

/ˈklæsɪfaɪd/

classified

danh từ · noun

  1. tin rao vặt

Ví dụ

  • He bought a bicycle through a classified.Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp thông qua tin rao vặt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi