Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cliff

/klɪf/

cliff

danh từ · noun

  1. vách đá

Ví dụ

  • He stood on the cliff.Anh ấy đứng trên vách đá.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi