Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

coauthor

/ˌkəʊˈɔː.θər/

coauthor

động từ · verb

  1. đồng tác giả, cùng soạn thảo

Ví dụ

  • They coauthor the annual report every year.Họ cùng soạn thảo báo cáo thường niên mỗi năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi