Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

combine

/kəmˈbaɪn/

combine

động từ · verb

  1. kết hợp

Ví dụ

  • You should combine study with relaxation.Bạn nên kết hợp việc học với sự thư giãn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi