Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

commit

/kəˈmɪt/

commit

động từ · verb

  1. cam kết

Ví dụ

  • Member countries commit to helping each other.Các quốc gia thành viên cam kết giúp đỡ lẫn nhau.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi