Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

complexity

/kəmˈplek.sə.ti/

complexity

danh từ · noun

  1. tính phức tạp

Ví dụ

  • This task requires high complexity.Nhiệm vụ này yêu cầu tính phức tạp cao.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi