Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

concrete jungle

/ˈkɒŋ.kriːt ˈdʒʌŋ.ɡəl/

concrete jungle

danh từ · noun

  1. khu rừng bê tông (thành phố đông đúc nhà cao tầng)

Ví dụ

  • Some people dislike living in a concrete jungle.Một số người không thích sống trong một khu rừng bê tông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi