Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

conference

/ˈkɒn.fər.əns/

conference

danh từ · noun

  1. hội thảo

Ví dụ

  • The conference will start at 8:00 AM.Hội thảo sẽ bắt đầu vào lúc 8:00 sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi