Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

confident

tính từ · adjective

  1. tự tin

Ví dụ

  • He is confident about his test.Cậu ấy tự tin về bài kiểm tra của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi