connection
/kəˈnekʃn/
kết nối
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- kết nối
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I lost my internet connection during the online class.Tôi đã bị mất kết nối internet trong suốt buổi học trực tuyến.
🧠 Thử trí nhớ
"connection" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí