Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Cơ bản 📚 1 bài học

consistently

/kən'sɪs.tənt.li/

một cách nhất quán, đều đặn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 trạng từ · adverb

  1. một cách nhất quán, đều đặn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The team consistently produces high-quality work.Đội ngũ liên tục tạo ra công việc chất lượng cao.

🧠 Thử trí nhớ

"consistently" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí