consistently
/kən'sɪs.tənt.li/
một cách nhất quán, đều đặn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 trạng từ · adverb
- một cách nhất quán, đều đặn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The team consistently produces high-quality work.Đội ngũ liên tục tạo ra công việc chất lượng cao.
🧠 Thử trí nhớ
"consistently" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí