Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

consonant

/ˈkɒnsənənt/

consonant

danh từ · noun

  1. phụ âm

Ví dụ

  • B is a consonant.B là một phụ âm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi