Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

contemplate

/ˈkɒn.təm.pleɪt/

contemplate

động từ · verb

  1. cân nhắc, tính đến

Ví dụ

  • They are contemplating opening a new branch overseas.Họ đang cân nhắc mở một chi nhánh mới ở nước ngoài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi