Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

contest

/ˈkɒn.test/

contest

danh từ · noun

  1. cuộc thi

Ví dụ

  • Our school organized an English contest last week.Trường chúng tớ đã tổ chức một cuộc thi tiếng Anh tuần trước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi