Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

convene

/kənˈviːn/

convene

động từ · verb

  1. triệu tập (cuộc họp)

Ví dụ

  • The chairman will convene the meeting at 9 AM.Chủ tịch sẽ triệu tập cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi