Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

convenient

/kənˈviːniənt/

convenient

tính từ · adjective

  1. tiện lợi

Ví dụ

  • SkyTran is a convenient mode of travel.SkyTran là một phương thức đi lại tiện lợi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi