Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cooker

/ˈkʊk.ər/

cooker

danh từ · noun

  1. bếp nấu

Ví dụ

  • The cooker is in the kitchen.Cái bếp nấu ở trong phòng bếp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi