Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

corn

/kɔːn/

corn

danh từ · noun

  1. bắp (ngô)

Ví dụ

  • Sweet corn is very yummy.Bắp ngọt ăn rất ngon.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi