Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cough

/kɒf/

cough

danh từ · noun

  1. cơn ho

Ví dụ

  • She has a bad cough.Cô ấy bị ho nặng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi