Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

country house

/ˈkʌn.tri haʊs/

country house

danh từ · noun

  1. nhà ở quê

Ví dụ

  • They have a lovely country house.Họ có một ngôi nhà ở quê rất dễ thương.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi