Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

couple

/ˈkʌp.əl/

couple

danh từ · noun

  1. đôi vợ chồng, cặp đôi

Ví dụ

  • The young couple moved to a new house.Cặp đôi trẻ đã chuyển đến một ngôi nhà mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi