Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

craft village

/krɑːft ˈvɪlɪdʒ/

craft village

danh từ · noun

  1. làng nghề thủ công

Ví dụ

  • We visited a famous craft village in Hanoi.Chúng tôi đã thăm một làng nghề thủ công nổi tiếng ở Hà Nội.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi