Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cream

/kriːm/

cream

danh từ · noun

  1. kem tươi, váng sữa

Ví dụ

  • Add a little cream to your coffee.Thêm một chút kem tươi vào cà phê của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi